Thông tin
Stockport County
Contract Period:
28
- AnhQuốc gia
-
22AGE
29/04/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
Thống kê cầu thủ
- 16/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.48(0.57)Sút bóng
(OT)
- 21.39(15.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.22(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2(0.78)Sút bóng
(OT)
- 22.72(16.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Harrogate Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wrexham |
0 |
1 |
0 |
0
0
|