Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
- WalesQuốc gia
-
24AGE
24/09/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Cúp Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.95(0.47)Sút bóng
(OT)
- 4.63(3.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 1.83(0.83)Sút bóng
(OT)
- 3.75(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 3.91(2.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Crumlin United FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|