Thông tin
- AnhQuốc gia
-
32AGE
09/01/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|