Thông tin
- AnhQuốc gia
-
19AGE
03/01/2007
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 15/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.81(0.34)Sút bóng
(OT)
- 10.88(8.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Đức |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|