Thông tin
Al Khaleej Club
Contract Period:
7
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
15/01/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|