Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
8
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
03/08/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 30/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.88(0.34)Sút bóng
(OT)
- 26.81(21.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 22.85(18.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.21(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.04(0.5)Sút bóng
(OT)
- 29.46(24.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 33/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.39)Sút bóng
(OT)
- 24.53(19.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|