Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
24
- Scotland,IrelandQuốc gia
-
25AGE
31/08/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Scotland Championship
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.31(0.38)Sút bóng
(OT)
- 11.69(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.85Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 15(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 7.6(4.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Ayr Utd. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|