Thông tin
Roda JC Kerkrade
Contract Period:
4
- Úc,ÝQuốc gia
-
27AGE
15/06/1999
- -Vị trí
- 160 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Scotland
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 39/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.74(0.26)Sút bóng
(OT)
- 44.38(38.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 2.21Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.22)Sút bóng
(OT)
- 17.47(12.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 40.33(34.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.39(0.14)Sút bóng
(OT)
- 44.43(39.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.44(0.12)Sút bóng
(OT)
- 24.52(21.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|