Thông tin
- Đức,GhanaQuốc gia
-
22AGE
26/07/2004
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.46(0)Sút bóng
(OT)
- 52.15(46.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47(41.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.05)Sút bóng
(OT)
- 35.74(31.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 1.11Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 35.63(30.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.88Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|