Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
19
- ÚcQuốc gia
-
34AGE
27/07/1992
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25
-
18
-
18
-
17
-
16-19
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|