Thông tin
Toronto FC
Contract Period:
9
- MỹQuốc gia
-
26AGE
20/02/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
FIFA World Cup
-
Hạng hai Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Chicago Fire |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|