Thông tin
St. Louis City
Contract Period:
15
- GhanaQuốc gia
-
32AGE
18/11/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 34.56(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.77(22.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.94(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.33(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.12
0.18
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.94(29.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 3.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 2.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|