Thông tin
- Hà Lan,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
22/05/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|