Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
7
- CroatiaQuốc gia
-
28AGE
23/06/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Ourense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|