Thông tin
Konyaspor
Contract Period:
15
- CroatiaQuốc gia
-
33AGE
11/10/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Croatia
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.13(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23.67(21.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 56.2(43.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 1.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 1.2Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Musspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erzin Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|