Thông tin
FC Astana
Contract Period:
93
- Croatia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
33AGE
27/08/1993
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.68(12.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
0 |
0 |
1 |
0
0
|