Thông tin
Zaglebie Lubin
Contract Period:
16
- Bosnia & Herzegovina,CroatiaQuốc gia
-
31AGE
03/03/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
23-24
-
21
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.36(0.08)Sút bóng
(OT)
- 13.4(8.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 36(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|