Thông tin
FC Koper
Contract Period:
72
- Slovenia,CroatiaQuốc gia
-
38AGE
29/01/1988
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|