Thông tin
NK Aluminij
Contract Period:
77
- CroatiaQuốc gia
-
25AGE
23/07/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 3.73(3.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
NK Fuzinar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D2
|
NK Dugopolje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D2
|
HNK Cibalia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CRO D2
|
Bijelo Brdo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D2
|
Rudes |
2 |
0 |
0 |
0
0
|