Thông tin
Istra 1961
Contract Period:
5
- CroatiaQuốc gia
-
32AGE
03/04/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 39.5(31.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.8(23.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 2.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 3.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 22.88(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.88Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
1
1
|