Thông tin
- Haiti,GuadeloupeQuốc gia
-
25AGE
24/09/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 16/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.71(0.39)Sút bóng
(OT)
- 14.81(11.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.37)Sút bóng
(OT)
- 17.7(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.73(0.13)Sút bóng
(OT)
- 21.27(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 17.33(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Orleans US 45 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|