Thông tin
- Togo,PhápQuốc gia
-
29AGE
12/11/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 37.77(32.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|