Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
26
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
01/08/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.83(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.61(7.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.74(0.23)Sút bóng
(OT)
- 5.48(3.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 3.8(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.88(1.09)Sút bóng
(OT)
- 18.15(12.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 3.42Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 12.87(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|