Thông tin
- Cape Verde,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
14/06/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Ý
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
26
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mauritius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|