Joyskim Dawa Tchakonte info
Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
5
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
30AGE
09/04/1996
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 34.1(29.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|