Thông tin
- SlovakiaQuốc gia
-
30AGE
22/08/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.405 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szegedi AK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Mezokovesd Zsory |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kozarmisleny SE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Karcag SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Csakvari TK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|