Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
22
- HungaryQuốc gia
-
34AGE
02/12/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 16/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11(7.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|