Thông tin
Boston River
Contract Period:
31
- UruguayQuốc gia
-
33AGE
11/11/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Boston River |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Defensor SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Danubio FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|