Thông tin
Atlanta United
Contract Period:
6
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
05/02/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 56.78(52.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 28.8(26.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 66.67(63.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.37
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 19.84(15.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|