Thông tin
Marsaxlokk FC
Contract Period:
-
- Malta,ArgentinaQuốc gia
-
29AGE
03/03/1997
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
19-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15(11.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Gzira United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Mosta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Naxxar Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Gzira United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|