Thông tin
Independiente
Contract Period:
13
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
28/11/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 23.3(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.29(0.08)Sút bóng
(OT)
- 27.67(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 43.82(37.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 4.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 1.45Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 28.25(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.45(0)Sút bóng
(OT)
- 19.82(15.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
Union Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Union Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|