Juan Ferney Otero Tovar info
Thông tin
Sporting de Gijon
Contract Period:
19
- ColombiaQuốc gia
-
31AGE
26/05/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Mexico Liga MX
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 33/35GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/40GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/41GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.33)Sút bóng
(OT)
- 17.17(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 24/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.64(0.45)Sút bóng
(OT)
- 19.76(14.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.41(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.41(0.59)Sút bóng
(OT)
- 18.59(13.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.53Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.41Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.33(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.92Đánh đầu
- 4.42Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Almeria |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|