Juan Ignacio Ramirez Polero info
Thông tin
Newells Old Boys
Contract Period:
99
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
29AGE
01/02/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Pháp
-
26
-
24
-
26
-
25
-
25
-
23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.4(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.7)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 33/39GS/GP
- 0.31(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.87(0.69)Sút bóng
(OT)
- 9.28(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.51Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.49Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.13(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 2.2(1.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Instituto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Union Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Iquique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Union Espanola |
1 |
1 |
0 |
0
0
|