Thông tin
Uniao Leiria
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
12/11/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.47(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.12)Sút bóng
(OT)
- 1.74(1.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/35GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Feirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Vila Mea |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Chaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Maritimo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|