Thông tin
Puebla
Contract Period:
-
4
- Costa RicaQuốc gia
-
31AGE
06/06/1995
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
VĐQG Colombia
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa Libertadores
-
Copa América
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.07)Sút bóng
(OT)
- 41.29(34.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 44(36.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.25(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 35/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Union Magdalena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Mỹ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportiva Once Caldas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Llaneros FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|