Thông tin
Real Valladolid
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
23/03/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 1.43(0.46)Sút bóng
(OT)
- 9.07(5.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 15/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 1.38(0.47)Sút bóng
(OT)
- 11.34(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 2.06Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 2.03Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 4.59Đánh đầu thành công
- 2/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.19)Sút bóng
(OT)
- 9.63(4.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Zaragoza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
1 |
0 |
0
1
|