Thông tin
- AnhQuốc gia
-
25AGE
06/08/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 25/43GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.93(0.19)Sút bóng
(OT)
- 17.42(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.8(0.17)Sút bóng
(OT)
- 23.2(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|