Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
22
- Colombia,Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
13/07/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 21/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.4(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.6(23.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/41GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|