Thông tin
Sparta Rotterdam
Contract Period:
16
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
16/04/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.74(0.22)Sút bóng
(OT)
- 24.83(19.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 37.15(31.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.09(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.39(0.21)Sút bóng
(OT)
- 37.52(30.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 27/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.7(0.15)Sút bóng
(OT)
- 24.39(18.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.21)Sút bóng
(OT)
- 25.21(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|