Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
24
- Đức,PhápQuốc gia
-
28AGE
12/02/1998
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 95 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|