Thông tin
Al-Ahli Doha
Contract Period:
7
- ĐứcQuốc gia
-
33AGE
20/09/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
FIFA Confederations Cup
-
VĐQG Đức
-
Liên đoàn Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE SC
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|