Thông tin
Arminia Bielefeld
Contract Period:
9
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
10/10/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0.13(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.88(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 5.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Gutersloh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Ingolstadt 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Havelse |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Hansa Rostock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Viktoria koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Hannover 96 Am |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
2 |
0 |
0 |
0
0
|