Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
31/07/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 26/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.23(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.45(22.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 29/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|