Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
16
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
17/04/2001
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 21/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.96(0.15)Sút bóng
(OT)
- 29.88(22.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.76(0.21)Sút bóng
(OT)
- 26.38(21.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 25.46(20.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.25(8.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|