Thông tin
Hà Lan U19
Contract Period:
10
- Hà LanQuốc gia
-
21AGE
25/01/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 35/41GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.98(0.98)Sút bóng
(OT)
- 15.37(11.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Emmen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|