Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
4
- BỉQuốc gia
-
32AGE
23/12/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Lusail Russell City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
QAT D1
|
Al Khor SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Esteghlal Tehran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|