Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
26
- PhápQuốc gia
-
29AGE
03/08/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 28.8(23.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 50.38(43.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 4.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 2.06Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.25(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 19.29(16.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Avranches |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|