Thông tin
Real Valladolid
Contract Period:
21
- Pháp,AngolaQuốc gia
-
26AGE
28/11/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 29/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.03(0.41)Sút bóng
(OT)
- 35.22(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.28Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 20/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.45(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.26(21.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 30/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|