Thông tin
Portland Timbers
Contract Period:
80
- EcuadorQuốc gia
-
30AGE
01/05/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Recopa Sudamericana
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 36.25(33.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 28.48(25.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 35.33(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|