Thông tin
Dundee United
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
16/03/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 9(7.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Stabaek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Nord |
2 |
0 |
0 |
0
0
|